Bản dịch của từ 换算 trong tiếng Anh
换算
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
换算 (Động từ)
【huàn suàn】
01
Convert calculations by changing units of the same quantity
同一实物换用另一种单位来计算
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Convert quantities from one unit to another based on a conversion rate or formula.
把某种单位的数量折合成另一种单位的数量
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 换算
huàn
换
suàn
算
Các từ liên quan
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
算不了
算不得
算了
算事
算人
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 換, 𢯉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豢
奂
瑍
讙
㹖
鯇
涣
奐
藧
𠄔
澣
漶
攤
搶
捔
挟
抓
挏
拪
㧋
㧆
抖
掀
㧕
谈
䓑
浤
㹳
贾
骋
陳
蚗
㭞
䋃
桍
狴
交换
兑换
换钱
更换
替换
转换
换季
切换
换乘
退换
