Bản dịch của từ 捤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Danh từ)

wěi
01

To twist/turn/rotate something forcefully; to flick or scatter by a quick turn (also notions of shaking or flinging)

捤是指用力旋转或转动某物的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

捤
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGÕAN】
Hình thái radical:
⿰⺘尾
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép