Bản dịch của từ 捫 trong tiếng Anh
捫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
捫 (Động từ)
【mén】
01
(形聲。從手,門聲。本義:執持)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hold firmly
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Climb
攀;挽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Stroke; touch
撫摸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
