Bản dịch của từ 据有 trong tiếng Anh

据有

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

据有 (Động từ)

jù yǒu
01

To possess; to hold; to have control over something

持有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To occupy or hold (a place or position)

占据

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To own or hold as property

拥有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据有

yǒu

Các từ liên quan

据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
据
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
Hình thái radical:
⿰,⺘,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép