Bản dịch của từ 捯 trong tiếng Anh
捯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dáo | ㄉㄠˊ | d | ao | thanh sắc |
捯 (Động từ)
【dáo】
01
To pull or wind (a string/rope) by alternating the hands; to reel in or coil
两手替换着把线或绳子拉回或绕好
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To follow on foot; to trail after someone by walking (keeping up step-by-step)
两脚交替着迈出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To trace out; to track down; to find by investigating
追究
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
