ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捯腾
Bảng phân tích âm vị 捯
Dáo
To toss, turn over, or move about continuously; to stir or agitate
翻腾,移动。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dáo
捯
téng
腾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép