Bản dịch của từ 捰 trong tiếng Anh
捰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
捰 (Danh từ)
【wǒ】
01
I; the first-person pronoun 'I' — also implies feeling about groping/feeling one's way in darkness (archaic/rare usage as a dialectal form)
这是一个第一人称代词,用来表示说话者自己。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NHOA.NOA】
- Các biến thể:
- 挼
- Hình thái radical:
- ⿰⺘果
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婑
我
㧴
㦱
䂺
䰀
婐
咼
呙
㽋
硦
䇔
骆
㿚
㮝
鉻
絡
硌
擽
駱
络
䲞
癳
曪
攞
躶
㰁
臝
砢
裸
㩡
倮
𠆁
拪
抴
㧹
搓
㧯
撿
撸
押
抹
㨉
抈
撋
庺
梒
敏
聄
娺
铭
㢊
終
烲
𠋕
菭
绻
