ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捵入
Bảng phân tích âm vị 捵
Zhuó, zhuō
To take advantage of someone’s unpreparedness to enter; to sneak in; to slip into unnoticed
趁人不备进入。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
chēn
捵
rù
入
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép