Bản dịch của từ 捷 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

(Tính từ)

jié
01

Agile; quick; nimble

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Convenient; easy to get to — a shortcut or something that makes travel or access simpler

近便;方便

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jié
01

Victory; a great or decisive win (in battle or competition)

战胜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

捷
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆP】
Các biến thể:
㨗, 㨩, 疌, 𢱅, 𢳿, 𢶝, 插, 掶
Hình thái radical:
⿰,⺘,疌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép