Bản dịch của từ 捷径 trong tiếng Anh

捷径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

捷径 (Danh từ)

jié jìng
01

A shortcut; a quicker or easier method to achieve something

比喻速成的方法或手段

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A shortcut; a quicker or shorter route

近路

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捷径

jié

jìng

Các từ liên quan

捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
径一周三
径会
径便
径历
径向
捷
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆP】
Các biến thể:
㨗, 㨩, 疌, 𢱅, 𢳿, 𢶝, 插, 掶
Hình thái radical:
⿰,⺘,疌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép