Bản dịch của từ 捷流 trong tiếng Anh

捷流

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

捷流 (Động từ)

jié liú
01

The rapid flow of fluid within a pipe or river stream.

流体在管道或河流中快速流动的状态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捷流

jié

liú

捷
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆP】
Các biến thể:
㨗, 㨩, 疌, 𢱅, 𢳿, 𢶝, 插, 掶
Hình thái radical:
⿰,⺘,疌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép