Bản dịch của từ 捹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

(Danh từ)

bèn
01

Busy; swamped with tasks — very occupied, no time to rest

捹的意思是忙碌,形容事情很多,没时间休息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

捹
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỔN】
Hình thái radical:
⿰⺘奔
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一丨一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép