ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捺抉
Bảng phân tích âm vị 捺
Nà
To press or squeeze forcefully; to press down hard
用力挤压。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
nà
捺
jué
抉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép