ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捺搁
Bảng phân tích âm vị 捺
Nà
To deliberately delay or put something aside; to willfully shelve or defer (e.g., documents, matters)
故意积压搁置。。如:「他把公文捺搁下来,不知是何居心?」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
nà
捺
gē
搁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép