Bản dịch của từ 捺钵 trong tiếng Anh
捺钵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
捺钵 (Danh từ)
【nà bō】
01
A Khitan term equivalent to Chinese 'xingzai' — the traveling camp or field headquarters of the Liao ruler; the ruler's mobile headquarters/royal encampment.
契丹语。相当于汉语的“行在”。辽主的行营。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捺钵
nà
捺
bō
钵
Các từ liên quan
捺兴
捺印
捺弮
捺抉
