Bản dịch của từ 捻 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

(Động từ)

niǎn
01

To pinch/roll between fingers; to twirl or twist (small object or thread) with the fingers

用手指搓或转动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To scoop up; to dredge/pick out (water plants, silt, debris) with hand or tool

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

niǎn
01

A twisted strand or wick (e.g., a small rolled/twisted fiber used as a wick or thread)

(捻儿) 捻子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép