Bản dịch của từ 捻脚捻手 trong tiếng Anh

捻脚捻手

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻脚捻手 (Tính từ)

niē jiǎo niē shǒu
01

Gentle, quick movements; acting lightly and nimbly

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻脚捻手

niǎn

jiǎo

niǎn

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép