ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捼
Bảng phân tích âm vị 捼
Ruó
To crumple; to crush or wrinkle (paper, cloth, etc.)
弄皱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rub; to massage; to scrub gently
擦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép