Bản dịch của từ 掃 trong tiếng Anh

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

(Động từ)

sào
01

Alternate reading of

掃sào

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

See sǎo

另見sǎo

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

掃
Bính âm:
【sào】【ㄙㄠˋ】【TẢO】
Các biến thể:
埽, 扫, 𢱥
Hình thái radical:
⿰,⺘,帚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép