Bản dịch của từ 掄 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lūn

ㄌㄨㄣlunthanh ngang

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

(Động từ)

lūn
01

To pull or switch sharply

猛拉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To brandish or swing (e.g., a stick or hammer)

揮動或揮舞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

See lún

另見lún

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To spend money freely or wastefully

任意浪費家財。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

掄
Bính âm:
【lūn】【ㄌㄨㄣ】【LŪN】
Các biến thể:
抡, 輪
Hình thái radical:
⿰,⺘,侖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép