Bản dịch của từ 掄 trong tiếng Anh
掄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lūn | ㄌㄨㄣ | l | un | thanh ngang |
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
掄 (Động từ)
【lūn】
01
To pull or switch sharply
猛拉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To brandish or swing (e.g., a stick or hammer)
揮動或揮舞
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
See lún
另見lún
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To spend money freely or wastefully
任意浪費家財。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
