Bản dịch của từ 掇 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

(Động từ)

duō
01

To lift or carry with both hands (usually something like a basin, chair, or small object)

用双手拿;搬 (椅子、凳子等)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To pick up; gather up; take (up) — collect small items or tidy by picking them up

拾取;采取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

掇
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
Các biến thể:
敠, 敪, 𠭴
Hình thái radical:
⿰,⺘,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép