Bản dịch của từ 掇弄 trong tiếng Anh
掇弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
掇弄 (Động từ)
【duō nòng】
01
To tidy up; to repair; to arrange; to fix
收拾;修理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To instigate; to provoke; to manipulate someone into doing something
播弄;怂恿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掇弄
duō
掇
nòng
弄
Các từ liên quan
掇乖弄俏
掇子
掇拾
掇拾章句
掇掇
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
- Các biến thể:
- 敠, 敪, 𠭴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,叕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哆
裰
夛
剟
多
毲
咄
跢
畓
㙍
敪
敠
㧵
掝
搝
擺
捫
扖
擓
挸
㩰
攆
㨁
撰
渎
圊
責
庸
偽
猟
㫲
㖪
𠚔
翑
骐
菑
掇弄
掇皮
掇拾
掇刀
采掇
掇刀区
掇臀捧屁
