Bản dịch của từ 授室 trong tiếng Anh
授室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
授室 (Danh từ)
【shòu shì】
01
To hand over the household/household duties to the bride (originally the marriage ritual of 'presenting the bride'); later used to mean 'to take a wife'.
本谓把家事交给新妇。语本《礼记.郊特牲》:“舅姑降自西阶,妇降自阼阶,授之室也。”孔颖达疏:“舅姑从宾阶而下,妇从主阶而降,是示授室与妇之义也。”后以“授室”指娶妻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 授室
shòu
授
shì
室
Các từ liên quan
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 䛵, 受, 𥠢, 𥡑, 𥡾, 𥢓, 𥣍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,受
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
售
兽
狩
獸
涭
瘦
受
䛵
寿
绶
㥅
嘼
掟
扯
㩧
挺
撧
揾
抑
扰
挠
捗
播
搛
䛁
捴
梼
接
䀧
䍪
啪
𠗭
䄺
秺
絇
梭
教授
教授
授予
授权
传授
授课
函授
讲授
面授
授意
