Bản dịch của từ 授记 trong tiếng Anh

授记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

授记 (Danh từ)

shòu jì
01

Buddhist term: a prophetic record or pronouncement by the Buddha indicating that a bodhisattva or practitioner will attain a future fruit or buddhahood (a foretold attainment).

佛教语。梵语的意译。谓佛对菩萨或发心修行的人给予将来证果﹑成佛的预记。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 授记

shòu

Các từ liên quan

授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
记下
记不真
记丑言辩
记乘
授
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
䛵, 受, 𥠢, 𥡑, 𥡾, 𥢓, 𥣍
Hình thái radical:
⿰,⺘,受
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép