Bản dịch của từ 掉 trong tiếng Anh
掉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
掉 (Động từ)
To fall; to drop (down)
往下落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To fall behind; lag (in speed, progress, or position)
落在后面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lose; to drop; to omit (something missing or left out)
遗失;遗漏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To fall; to drop; to decrease (in amount or level)
减少;降低
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To turn back; to reverse direction (e.g., vehicle or person turning around)
回转
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To wag; to swing or sway; to move back and forth (e.g., tail, object)
摇动;摆动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To show off; to flaunt (usually knowledge, learning, or skill)
摆弄;卖弄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Swap; exchange with each other (each gives and receives)
互换
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 挑, 𢴿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
