Bản dịch của từ 掉 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

(Động từ)

diào
01

To fall; to drop (down)

往下落

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To fall behind; lag (in speed, progress, or position)

落在后面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To lose; to drop; to omit (something missing or left out)

遗失;遗漏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To fall; to drop; to decrease (in amount or level)

减少;降低

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To turn back; to reverse direction (e.g., vehicle or person turning around)

回转

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To wag; to swing or sway; to move back and forth (e.g., tail, object)

摇动;摆动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To show off; to flaunt (usually knowledge, learning, or skill)

摆弄;卖弄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Swap; exchange with each other (each gives and receives)

互换

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

掉
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
挑, 𢴿
Hình thái radical:
⿰,⺘,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép