Bản dịch của từ 掉队 trong tiếng Anh
掉队
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
掉队 (Động từ)
【diào duì】
01
To fall behind the group while moving together; lagging behind the team.
结队行走时落在队伍的后面
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To fall behind; lag behind others or the current situation
比喻落在客观形势的后边
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掉队
diào
掉
duì
队
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 挑, 𢴿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絩
魡
竨
雿
瘹
㒛
弔
钓
盄
䂪
誂
䠼
㩭
扢
搼
掲
撇
摶
捕
授
搶
接
掅
㩔
㻊
崯
紵
庹
釮
䓝
戝
逰
龁
䆛
惞
隗
扔掉
丢掉
删掉
戒掉
忘掉
改掉
掉头
去掉
关掉
除掉
