Bản dịch của từ 掌 trong tiếng Anh
掌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
掌 (Danh từ)
Horseshoe; horseshoe nail/plate (the metal shoe fitted to a horse’s hoof)
马蹄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A surname (Zhǎng) — used as a family name 'Zhang/Chưởng'
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Shoe sole; heel (of a shoe)
鞋底子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Palm (of the hand); the inner surface of the hand
手掌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Paw (the sole/pad of an animal's foot)
某些动物的脚掌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
掌 (Động từ)
To hold/hold power; to control or be in charge
掌管;掌握
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To add; to put in (an ingredient such as seasoning)
加上 (油盐等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To place/put (using 把-structure); to place in one's palm or control
把
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To slap (with the palm); to strike with an open hand
用手掌打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To patch/repair (shoes); to add/attach leather pieces to the front or back of a shoe sole
(掌儿) 钉或缝在鞋底前部、后部的皮子等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 仉, 𤓯, 𠫝
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
