Bản dịch của từ 掌 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

(Danh từ)

zhǎng
01

Horseshoe; horseshoe nail/plate (the metal shoe fitted to a horse’s hoof)

马蹄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A surname (Zhǎng) — used as a family name 'Zhang/Chưởng'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Shoe sole; heel (of a shoe)

鞋底子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Palm (of the hand); the inner surface of the hand

手掌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Paw (the sole/pad of an animal's foot)

某些动物的脚掌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

zhǎng
01

To hold/hold power; to control or be in charge

掌管;掌握

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To add; to put in (an ingredient such as seasoning)

加上 (油盐等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To place/put (using -structure); to place in one's palm or control

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To slap (with the palm); to strike with an open hand

用手掌打

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To patch/repair (shoes); to add/attach leather pieces to the front or back of a shoe sole

(掌儿) 钉或缝在鞋底前部、后部的皮子等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép