Bản dịch của từ 掌中舞 trong tiếng Anh

掌中舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌中舞 (Danh từ)

zhǎng zhōng wǔ
01

A light, graceful dance; figuratively a delicate, palm-sized dance (evokes small, elegant movements)

指体态轻盈的舞蹈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌中舞

zhǎng

zhōng

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
中丁
中上
中下
中不溜
中专
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép