Bản dịch của từ 掌庾 trong tiếng Anh

掌庾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌庾 (Danh từ)

zháng yǔ
01

The official or person in charge of a granary; granary keeper

掌管谷仓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌庾

zhǎng

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép