Bản dịch của từ 掌文 trong tiếng Anh

掌文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌文 (Danh từ)

zhǎng wén
01

Lines or patterns on the palm resembling written characters; in ancient belief taken as an omen or sign.

1.手掌纹路所呈现的近乎文字的形状。古代迷信以之为瑞应。语本《左传.隐公元年》:“宋武公生仲子,仲子生而有文在其手,曰‘为鲁夫人’。”杜预注:“手理自然成字,有若天命。”

Ví dụ
02

A person or office in charge of documents/official correspondence; the official who manages paperwork (literally ‘manager of writings’).

2.掌管文翰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌文

zhǎng

wén

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
文丈
文不加点
文不对题
文丐
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép