Bản dịch của từ 掌珍 trong tiếng Anh

掌珍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌珍 (Danh từ)

zhǎng zhēn
01

Archaic noun: a precious small treasure kept in the palm (see 掌上珍) — a little precious/treasured item

见“掌上珍”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌珍

zhǎng

zhēn

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép