Bản dịch của từ 掌舵 trong tiếng Anh

掌舵

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌舵 (Động từ)

zhǎng duò
01

To steer or helm a boat by controlling the rudder.

行船时掌握船上的舵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To steer or take charge of direction; to be in command

比喻掌握方向

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

掌舵 (Danh từ)

zhǎng duò
01

The person steering or controlling a ship; the helmsman

掌舵的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌舵

zhǎng

duò

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
舵位
舵工
舵手
舵机
舵杆
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép