Bản dịch của từ 排歌 trong tiếng Anh

排歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排歌 (Danh từ)

pái gē
01

A type of mountain folk song; rural/folk song from mountainous regions

2.山歌的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The name of a melodic tune or operatic piece (a qupai 曲牌) used in traditional Chinese plays; a specific classical tune name (rare, literary).

1.曲牌名。见明邵璨《香囊记.投宿》﹑明周履靖《锦笺记.友聚》等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排歌

pái

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép