Bản dịch của từ 排连 trong tiếng Anh
排连
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǎi | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
排连 (Động từ)
【pái lián】
01
A Song-dynasty system of sequential promotions within the imperial military (a rank-by-order promotion system)
1.宋代禁军依次升迁制度。
Ví dụ
02
To take turns composing or presenting poems on the same theme; to respond in kind (e.g., poetic exchanges or call-and-response)
2.对同一诗题连续铺排。犹唱和。
Ví dụ
03
To form sworn brotherhood/sisterhood; to link ranks in oath-bound relationship
3.排行相连。指结拜。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排连
pái
排
lián
连
Các từ liên quan
排中律
排云
排他
排他性
排仗
连一不二
连一接二
连一连二
连七
- Bính âm:
- 【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𣝁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,非
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猅
䃻
犤
徘
簲
㵺
牌
輫
䱝
箄
簰
俳
廹
迫
找
摵
摫
擮
挗
拍
撯
㨏
㩰
㩋
㨫
提
釺
盘
铷
䖧
㳵
廊
䀩
掆
脟
舂
焏
悡
安排
排队
排列
排球
排斥
排放
排骨
牛排
排练
排除
排子车
