Bản dịch của từ 排钟 trong tiếng Anh
排钟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǎi | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
排钟 (Danh từ)
A percussion instrument made of a row of bells (originally) or nowadays a set of metal tubes of varying lengths—struck to produce pitched tones (tubular bells / chime)
打击乐器。原系一排大小不一的钟,现代已改为用一组长短不同的金属管,故又名管钟。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An electronically amplified sound/effect that imitates a set of tuned metal bells (chime bars) by striking various small metal bars
(4) 利用电子扩大击打各种形状小金属棒的音响以模仿排钟的乐器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A set of tuned bells spanning at least two octaves using semitone arrangement, sounded by keyboard-controlled hammers (a keyboard carillon-like instrument)
(3) 一套以半音音列定音至少有两个八度的钟,以键盘控制的锤子敲击而发音,每分钟被调得与其它钟处于和谐状态
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排钟
pái
排
zhōng
钟
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𣝁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,非
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
