Bản dịch của từ 掘柘词 trong tiếng Anh

掘柘词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

掘柘词 (Danh từ)

jué zhè cí
01

A common branch of a tree, also known as “掘柘枝”; refers to a type of branch often mentioned in literary or folk contexts.

1.亦称“掘柘枝”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The name of a dance piece, typically a traditional or folk dance.

2.舞曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掘柘词

jué

zhè

Các từ liên quan

掘井及泉
掘发
掘土机
柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
词丈
词不达意
词不逮意
掘
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
撅, 欮, 𢴺, 𢶵, 𢬝, 𣔭
Hình thái radical:
⿰,⺘,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép