Bản dịch của từ 探丸 trong tiếng Anh

探丸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

探丸 (Động từ)

tàn wán
01

A literary/archaic noun (see “探丸借客”); refers to a specific item or concept in classical usage; found in old expressions.

1.见“探丸借客”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To take or feel for pills; figuratively refers to the act of administering medicine or medical skill (arch., literary)

2.摸取药丸。代指医术。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探丸

tàn

wán

Các từ liên quan

探丁
探业
探丧
探丸借客
探事
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép