Bản dịch của từ 探侦 trong tiếng Anh

探侦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

探侦 (Danh từ)

tàn zhēn
01

Detective; person who probes or investigates to find clues

1.试探。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Detective; investigator; someone who seeks out information or clues

2.犹消息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

3.打听;侦察。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探侦

tàn

zhēn

Các từ liên quan

探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
侦伺
侦候
侦刺
侦卒
侦发
探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép