Bản dịch của từ 探知 trong tiếng Anh
探知
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | t | an | thanh huyền |
探知 (Động từ)
【tàn zhī】
01
To find out or determine by investigation or inquiry
确定
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To explore and find out; to discover
找出来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To explore and understand; to get an idea or insight into something
了解
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探知
tàn
探
zhī
知
Các từ liên quan
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
- Các biến thể:
- 撢, 𢲘, 撏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炭
㛶
䗊
歎
䜖
倓
埮
㶒
湠
僋
碳
䀡
擿
掙
㧍
拓
撳
㧆
揍
搓
揺
擽
掗
抣
䄊
羕
移
惝
䇢
偐
崇
梟
梥
猏
啔
盒
探索
探讨
探望
试探
探亲
侦探
探险
探测
探究
勘探
