Bản dịch của từ 控制室 trong tiếng Anh

控制室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控制室 (Danh từ)

kòng zhì shì
01

A designated room or area where industrial equipment is monitored and controlled to manage production processes.

一个工业生产过程中重要的设备操作区域,主要用于管控设备的运行状态,实现对生产过程的调整和控制

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控制室

kòng

zhì

shì

控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép