Bản dịch của từ 控制系统 trong tiếng Anh

控制系统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控制系统 (Danh từ)

kòng zhì xì tǒng
01

A system that alters one or more outputs as needed over time.

随着时间的进行,驱使一个或多个输出按需要方式改变的一种系统。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控制系统

kòng

zhì

tǒng

Các từ liên quan

控临
控制
控制器
控制数字
制一
制世
制中
制举
制举业
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép