Bản dịch của từ 推 trong tiếng Anh
推

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推 (Động từ)
To push/press forward by hand or with a tool; to grind/turn (as in pushing a millstone) — here: to grind/mill by pushing
(推磨) 磨或 (推碾子) 碾 (粮食)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To plane, shave, or scrape (by pushing a tool along a surface)
用工具贴着物体的表面向前剪或削
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To promote; to push forward or expand (an activity, plan, product)
推行;使开展
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To infer; to deduce; to推求 (reason out from evidence)
推求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To postpone; to delay (an event or action)
推迟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To nominate; to propose (for a post or position)
推选;举荐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To push; apply force to move something away or forward
用手或借助其他东西向外或向前用力,使物体移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To decline, refuse, or pass off; to push aside responsibility (refuse politely)
辞让;不肯接受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To shirk; to evade responsibility; to pass off (blame or duty)
推托
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To esteem; to admire; to hold in high regard
抬举;尊崇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
