Bản dịch của từ 推 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

(Động từ)

tuī
01

To push/press forward by hand or with a tool; to grind/turn (as in pushing a millstone) — here: to grind/mill by pushing

(推磨) 磨或 (推碾子) 碾 (粮食)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To plane, shave, or scrape (by pushing a tool along a surface)

用工具贴着物体的表面向前剪或削

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To promote; to push forward or expand (an activity, plan, product)

推行;使开展

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To infer; to deduce; to推求 (reason out from evidence)

推求

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To postpone; to delay (an event or action)

推迟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To nominate; to propose (for a post or position)

推选;举荐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To push; apply force to move something away or forward

用手或借助其他东西向外或向前用力,使物体移动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To decline, refuse, or pass off; to push aside responsibility (refuse politely)

辞让;不肯接受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To shirk; to evade responsibility; to pass off (blame or duty)

推托

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

To esteem; to admire; to hold in high regard

抬举;尊崇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép