Bản dịch của từ 推板 trong tiếng Anh

推板

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推板 (Tính từ)

tuī bǎn
01

A movable partition; a sliding or pushable panel

1.可以移动的隔板。

Ví dụ
02

Dialectal: careless or perfunctory; doing something roughly or just getting by

4.方言。同“推班”。马虎,将就。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bad; poor; inferior (dialectal usage, same sense as “推班”)

2.方言。同“推班”。差,不好。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dialectal: same as '推班' — a difference or gap (e.g. in age, rank, number)

3.方言。同“推班”。相差。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推板

tuī

bǎn

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép