Bản dịch của từ 推翻 trong tiếng Anh

推翻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推翻 (Động từ)

tuī fān
01

To overthrow; to topple an old regime or completely change the situation

用武力打垮旧的政权; 使局面彻底改变

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To overthrow; to completely reject or overturn an existing idea, plan, or decision

根本否定已有的说法; 计划; 决定等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To overturn; to topple; to knock down

推倒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推翻

tuī

fān

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép