Bản dịch của từ 推背图 trong tiếng Anh
推背图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推背图 (Danh từ)
【tuī bèi tú】
01
A famous prophetic book (Push-Back Charts) traditionally attributed to Li Chunfeng and Yuan Tiangang, containing 60 illustrated poems said to predict dynastic rises and falls; verses are ambiguous and open to interpretation.
图谶之书。《宋史.艺文志五》着录有《推背图》一卷,不着撰人。相传为唐李淳风﹑袁天纲合作,每图附诗一首,预言历代兴亡变乱之事,至六十图,袁推李背止之,故名。其诗句多模棱两可,便于附会。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推背图
tuī
推
bèi
背
tú
图
Các từ liên quan
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
背世
背临
背主
背义忘恩
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓷
藬
讉
忒
挽
㧔
抆
㩶
扫
挤
捘
掫
捭
摅
㩍
掛
訞
軣
珼
堌
娸
雭
涼
鱾
袌
谘
珺
䏻
推荐
推迟
推广
推动
推销
推出
推辞
推测
推移
推翻
