Bản dịch của từ 推船 trong tiếng Anh

推船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推船 (Danh từ)

tuī chuán
01

Pusher tug; a tugboat equipped to push (and sometimes tow) barges, often with bow push gear and adjustable wheelhouse

又称“推轮”。首部装有顶推设备和联接装置,供顶推驳船或驳船队的机动船。为便于驾驶,驾驶台设得较高,但为能安全通过桥梁等水工建筑物,有的可升降。有的在尾部还设有拖曳设备,兼作拖船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推船

tuī

chuán

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
船东
船人
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép