Bản dịch của từ 推衍 trong tiếng Anh
推衍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推衍 (Động từ)
【tuī yǎn】
01
To infer or deduce an implication
一个暗示
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To deduce, infer, or logically develop from known facts or premises, similar to 推演
Same as 推演
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To deduce; to infer by reasoning
推断;推断
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推衍
tuī
推
yǎn
衍
Các từ liên quan
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓷
藬
讉
忒
挽
㧔
抆
㩶
扫
挤
捘
掫
捭
摅
㩍
掛
訞
軣
珼
堌
娸
雭
涼
鱾
袌
谘
珺
䏻
推荐
推迟
推广
推动
推销
推出
推辞
推测
推移
推翻
