Bản dịch của từ 掬 trong tiếng Anh

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

(Động từ)

01

To cup or scoop up with both hands (hold something gently in cupped hands); to hold or express warmly (as in a radiant smile)

两手捧 (东西)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

To cup up (water) with one's hands; to scoop or hold water in cupped hands

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

掬
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
㧦, 匊, 揈, 𡙳, 𢱬, 𥵱, 𥸭, 𥸶, 𢌻
Hình thái radical:
⿰,⺘,匊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép