Bản dịch của từ 掮客 trong tiếng Anh

掮客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

掮客 (Danh từ)

qián kè
01

A middleman or broker who introduces buyers and sellers and earns commission, especially in the old society.

旧社会里替人介绍买卖,从中赚取佣金的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掮客

qián

掮
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIÊN】
Các biến thể:
𠊘
Hình thái radical:
⿰,⺘,肩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép