ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
掯
Bảng phân tích âm vị 掯
Kèn
To press down firmly; to push/press tightly
压制;揿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To withhold; to deduct; to give someone a hard time or make things difficult
卡;扣留;留难;刁难
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép